Dongfeng Mage là mẫu Crossover 5 chỗ (xăng, hybrid), hiện phân phối 2 phiên bản với giá niêm yết từ 699 triệu. Quý khách có thể xem bảng giá từng phiên bản, giá lăn bánh, hình ảnh và thông số chi tiết bên dưới, hoặc để lại thông tin để nhận báo giá và lịch lái thử.
Bảng giá Dongfeng Mage các phiên bản
| Phiên bản | Giá niêm yết | Lăn bánh TP. Hồ Chí Minh |
|---|
| ICE E2 | 699.000.000 đ | 785.230.700 đ |
| HEV E3 | 969.000.000 đ | 1.082.230.700 đ |
Giá tham khảo cập nhật 10/10/2026; giá lăn bánh là ước tính. Quý khách vui lòng liên hệ để nhận báo giá và ưu đãi mới nhất.
Thông số kỹ thuật Dongfeng Mage
| Thông số | ICE E2 | HEV E3 |
|---|
| Động cơ & vận hành |
| Động cơ | Xăng Mach Power 1.5 Turbo | Xăng 1.5 Turbo + mô-tơ điện (hybrid) |
| Dung tích xi-lanh | 1.500 cc | 1.500 cc |
| Công suất | 201 mã lực | 288 mã lực |
| Mô-men xoắn | 305 Nm | 565 Nm |
| Hộp số | Ly hợp kép 7 cấp (7DCT) | DHT (hybrid chuyên dụng) |
| Dẫn động | Cầu trước (FWD) | Cầu trước (FWD) |
| Tăng tốc 0–100 km/h | 8,5 giây | 6 giây |
| Tốc độ tối đa | 190 km/h | 170 km/h |
| Nhiên liệu & pin |
| Tiêu hao nhiên liệu (hỗn hợp) | 7,2 L/100 km | |
| Bình nhiên liệu | 51 lít | 51 lít |
| Kích thước & trọng lượng |
| Dài x Rộng x Cao | 4.650 x 1.905 x 1.630 mm | 4.650 x 1.905 x 1.630 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.775 mm | 2.775 mm |
| Khoảng sáng gầm | 202 mm | 202 mm |
| Trọng lượng không tải | 1.480 kg | 1.582 kg |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ |
| Mâm / lốp | 19 inch | 20 inch |
| An toàn & xuất xứ |
| Túi khí | 6 túi khí | |
| Xuất xứ | Nhập khẩu Trung Quốc | Nhập khẩu Trung Quốc |