Isuzu mu-X

15/10/2026

Isuzu mu-X

Isuzu mu-X là mẫu SUV 7 chỗ máy dầu, hiện phân phối 4 phiên bản với giá niêm yết từ 1,019 tỷ. Quý khách có thể xem bảng giá từng phiên bản, giá lăn bánh, hình ảnh và thông số chi tiết bên dưới, hoặc để lại thông tin để nhận báo giá và lịch lái thử.

Bảng giá Isuzu mu-X các phiên bản

Phiên bảnGiá niêm yếtLăn bánh
TP. Hồ Chí Minh
B7 Plus 1.9L 4x2 AT1.019.000.000 đ1.137.623.400 đ
Sport 1.9L 4x4 AT1.204.000.000 đ1.341.123.400 đ
Prestige 1.9L 4x2 AT1.209.000.000 đ1.346.623.400 đ
Premium 1.9L 4x4 AT1.302.000.000 đ1.448.923.400 đ

Giá tham khảo cập nhật 10/10/2026; giá lăn bánh là ước tính. Quý khách vui lòng liên hệ để nhận báo giá và ưu đãi mới nhất.

Ngoại thất Isuzu mu-X

Nội thất và khoang lái

Tiện ích và công nghệ

Thông số kỹ thuật Isuzu mu-X

Thông sốB7 Plus 1.9L 4x2 ATSport 1.9L 4x4 ATPrestige 1.9L 4x2 ATPremium 1.9L 4x4 AT
Động cơ & vận hành
Động cơDiesel 1.9L RZ4E-TC, turbo biến thiên, 4 xi-lanhDiesel 1.9L RZ4E-TC, turbo biến thiên, 4 xi-lanhDiesel 1.9L RZ4E-TC, turbo biến thiên, 4 xi-lanhDiesel 1.9L RZ4E-TC, turbo biến thiên, 4 xi-lanh
Dung tích xi-lanh1.898 cc1.898 cc1.898 cc1.898 cc
Công suất148 mã lực148 mã lực148 mã lực148 mã lực
Mô-men xoắn350 Nm350 Nm350 Nm350 Nm
Hộp sốTự động 6 cấpTự động 6 cấpTự động 6 cấpTự động 6 cấp
Dẫn độngCầu sau (RWD)2 cầu (4WD)Cầu sau (RWD)2 cầu (4WD)
Nhiên liệu & pin
Tiêu hao nhiên liệu (hỗn hợp)5,55 L/100 km6,15 L/100 km5,3 L/100 km5,98 L/100 km
Bình nhiên liệu80 lít80 lít80 lít80 lít
Kích thước & trọng lượng
Dài x Rộng x Cao4.860 x 1.870 x 1.875 mm4.860 x 1.870 x 1.875 mm4.860 x 1.870 x 1.875 mm4.860 x 1.870 x 1.875 mm
Chiều dài cơ sở2.855 mm2.855 mm2.855 mm2.855 mm
Khoảng sáng gầm235 mm235 mm235 mm235 mm
Trọng lượng không tải1.960 kg2.060 kg2.010 kg2.085 kg
Số chỗ ngồi7 chỗ7 chỗ7 chỗ7 chỗ
Mâm / lốp18 inch18 inch20 inch20 inch
An toàn & xuất xứ
Túi khí2 túi khí6 túi khí7 túi khí7 túi khí
Xuất xứNhập khẩu Thái LanNhập khẩu Thái LanNhập khẩu Thái LanNhập khẩu Thái Lan

Hình ảnh trong bài: Isuzu Việt Nam. Xem nguồn chi tiết