Porsche 911

15/10/2026

Porsche 911

Porsche 911 là mẫu Coupe 2 chỗ (xăng, hybrid), hiện phân phối 22 phiên bản với giá niêm yết từ 9,09 tỷ. Quý khách có thể xem bảng giá từng phiên bản, giá lăn bánh, hình ảnh và thông số chi tiết bên dưới, hoặc để lại thông tin để nhận báo giá và lịch lái thử.

Bảng giá Porsche 911 các phiên bản

Phiên bảnGiá niêm yếtLăn bánh
TP. Hồ Chí Minh
911 Carrera9.090.000.000 đ10.015.330.700 đ
911 Carrera Cabriolet9.880.000.000 đ10.884.330.700 đ
911 Carrera T9.900.000.000 đ10.906.330.700 đ
911 Carrera S10.410.000.000 đ11.467.330.700 đ
911 Carrera T Cabriolet10.710.000.000 đ11.797.330.700 đ
911 Carrera 4S10.920.000.000 đ12.028.330.700 đ
911 Carrera S Cabriolet11.270.000.000 đ12.413.330.700 đ
911 Carrera 4S Cabriolet11.770.000.000 đ12.963.330.700 đ
911 Targa 4S11.880.000.000 đ13.084.330.700 đ
911 Carrera GTS13.310.000.000 đ14.657.330.700 đ
911 Carrera 4 GTS13.700.000.000 đ15.086.330.700 đ
911 Carrera GTS Cabriolet14.280.000.000 đ15.724.330.700 đ
911 Carrera 4 GTS Cabriolet14.650.000.000 đ16.131.330.700 đ
911 Targa 4 GTS14.650.000.000 đ16.131.330.700 đ
911 GT315.350.000.000 đ16.901.330.700 đ
911 GT3 with Touring Package15.350.000.000 đ16.901.330.700 đ
911 Turbo S18.900.000.000 đ20.806.330.700 đ
911 Spirit 7019.500.000.000 đ21.466.330.700 đ
911 GT3 S/C22.880.000.000 đ25.184.330.700 đ
911 Turbo S Cabriolet22.880.000.000 đ25.184.330.700 đ

Giá tham khảo cập nhật 10/10/2026; giá lăn bánh là ước tính. Quý khách vui lòng liên hệ để nhận báo giá và ưu đãi mới nhất.

Ngoại thất Porsche 911

Nội thất và khoang lái

Tiện ích và công nghệ

Thông số kỹ thuật Porsche 911

Thông số911 GT3 90 F. A. Porsche911 GT3 RS911 Carrera911 Carrera Cabriolet911 Carrera T911 Carrera S911 Carrera T Cabriolet911 Carrera 4S911 Carrera S Cabriolet911 Carrera 4S Cabriolet911 Targa 4S911 Carrera GTS911 Carrera 4 GTS911 Carrera GTS Cabriolet911 Carrera 4 GTS Cabriolet911 Targa 4 GTS911 GT3911 GT3 with Touring Package911 Turbo S911 Spirit 70911 GT3 S/C911 Turbo S Cabriolet
Động cơ & vận hành
Động cơXăngXăngXăngXăngXăngXăngXăngXăngXăngXăngXăngXăng tăng áp + T-Hybrid (mô-tơ điện)Xăng tăng áp + T-Hybrid (mô-tơ điện)Xăng tăng áp + T-Hybrid (mô-tơ điện)Xăng tăng áp + T-Hybrid (mô-tơ điện)Xăng tăng áp + T-Hybrid (mô-tơ điện)XăngXăngXăng tăng áp + T-Hybrid (mô-tơ điện)Xăng tăng áp + T-Hybrid (mô-tơ điện)XăngXăng tăng áp + T-Hybrid (mô-tơ điện)
Công suất503 mã lực518 mã lực389 mã lực389 mã lực389 mã lực473 mã lực389 mã lực473 mã lực473 mã lực473 mã lực473 mã lực534 mã lực534 mã lực534 mã lực534 mã lực534 mã lực503 mã lực503 mã lực701 mã lực534 mã lực503 mã lực701 mã lực
Dẫn độngCầu sau (RWD)Cầu sau (RWD)Cầu sau (RWD)Cầu sau (RWD)Cầu sau (RWD)Cầu sau (RWD)Cầu sau (RWD)4 bánh toàn thời gian (AWD)Cầu sau (RWD)4 bánh toàn thời gian (AWD)4 bánh toàn thời gian (AWD)Cầu sau (RWD)4 bánh toàn thời gian (AWD)Cầu sau (RWD)4 bánh toàn thời gian (AWD)4 bánh toàn thời gian (AWD)Cầu sau (RWD)Cầu sau (RWD)4 bánh toàn thời gian (AWD)4 bánh toàn thời gian (AWD)Cầu sau (RWD)4 bánh toàn thời gian (AWD)
Tăng tốc 0–100 km/h3,9 giây3,2 giây4,1 giây4,3 giây4,5 giây3,5 giây4,7 giây3,5 giây3,7 giây3,7 giây3,7 giây3 giây3 giây3,1 giây3,1 giây3,1 giây3,4 giây3,9 giây2,5 giây3,1 giây3,9 giây2,6 giây
Tốc độ tối đa313 km/h296 km/h294 km/h291 km/h295 km/h308 km/h293 km/h308 km/h308 km/h308 km/h308 km/h312 km/h312 km/h312 km/h312 km/h312 km/h311 km/h313 km/h322 km/h312 km/h313 km/h322 km/h
Kích thước & trọng lượng
Số chỗ ngồi2 chỗ2 chỗ4 chỗ4 chỗ4 chỗ4 chỗ4 chỗ4 chỗ4 chỗ4 chỗ4 chỗ4 chỗ4 chỗ4 chỗ4 chỗ4 chỗ2 chỗ2 chỗ4 chỗ4 chỗ2 chỗ4 chỗ
An toàn & xuất xứ
Xuất xứNhập khẩuNhập khẩuNhập khẩuNhập khẩuNhập khẩuNhập khẩuNhập khẩuNhập khẩuNhập khẩuNhập khẩuNhập khẩuNhập khẩuNhập khẩuNhập khẩuNhập khẩuNhập khẩuNhập khẩuNhập khẩuNhập khẩuNhập khẩuNhập khẩuNhập khẩu

Hình ảnh trong bài: Porsche Việt Nam. Xem nguồn chi tiết