Porsche Taycan

15/10/2026

Porsche Taycan

Porsche Taycan là mẫu Sedan 4 chỗ máy điện, hiện phân phối 11 phiên bản với giá niêm yết từ 4,82 tỷ. Quý khách có thể xem bảng giá từng phiên bản, giá lăn bánh, hình ảnh và thông số chi tiết bên dưới, hoặc để lại thông tin để nhận báo giá và lịch lái thử.

Bảng giá Porsche Taycan các phiên bản

Phiên bảnGiá niêm yếtLăn bánh
TP. Hồ Chí Minh
Taycan4.820.000.000 đ4.836.330.700 đ
Taycan 45.010.000.000 đ5.026.330.700 đ
Taycan Black Edition5.300.000.000 đ5.316.330.700 đ
Taycan 4 Black Edition5.470.000.000 đ5.486.330.700 đ
Taycan 4S5.880.000.000 đ5.896.330.700 đ
Taycan 4S Black Edition6.090.000.000 đ6.106.330.700 đ
Taycan GTS6.480.000.000 đ6.496.330.700 đ
Taycan Turbo7.700.000.000 đ7.716.330.700 đ
Taycan Turbo S9.270.000.000 đ9.286.330.700 đ
Taycan Turbo GT9.740.000.000 đ9.756.330.700 đ
Taycan Turbo GT with Weissach Package9.740.000.000 đ9.756.330.700 đ

Giá tham khảo cập nhật 10/10/2026; giá lăn bánh là ước tính. Quý khách vui lòng liên hệ để nhận báo giá và ưu đãi mới nhất.

Ngoại thất Porsche Taycan

Nội thất và khoang lái

Tiện ích và công nghệ

Thông số kỹ thuật Porsche Taycan

Thông sốTaycanTaycan 4Taycan Black EditionTaycan 4 Black EditionTaycan 4STaycan 4S Black EditionTaycan GTSTaycan TurboTaycan Turbo STaycan Turbo GTTaycan Turbo GT with Weissach Package
Động cơ & vận hành
Động cơMô-tơ điệnMô-tơ điệnMô-tơ điệnMô-tơ điệnMô-tơ điệnMô-tơ điệnMô-tơ điệnMô-tơ điệnMô-tơ điệnMô-tơ điệnMô-tơ điện
Công suất402 mã lực402 mã lực429 mã lực429 mã lực536 mã lực590 mã lực691 mã lực872 mã lực939 mã lực1.019 mã lực1.019 mã lực
Dẫn độngCầu sau (RWD)4 bánh toàn thời gian (AWD)Cầu sau (RWD)4 bánh toàn thời gian (AWD)4 bánh toàn thời gian (AWD)4 bánh toàn thời gian (AWD)4 bánh toàn thời gian (AWD)4 bánh toàn thời gian (AWD)4 bánh toàn thời gian (AWD)4 bánh toàn thời gian (AWD)4 bánh toàn thời gian (AWD)
Tăng tốc 0–100 km/h4,8 giây4,6 giây4,8 giây4,6 giây3,7 giây3,7 giây3,3 giây2,7 giây2,4 giây2,3 giây2,2 giây
Tốc độ tối đa230 km/h230 km/h230 km/h230 km/h250 km/h250 km/h250 km/h260 km/h260 km/h290 km/h305 km/h
Nhiên liệu & pin
Quãng đường chạy điện566 km (ECE)545 km (ECE)651 km (ECE)627 km (ECE)544 km (ECE)625 km (ECE)624 km (ECE)626 km (ECE)626 km (ECE)605 km (ECE)605 km (ECE)
Kích thước & trọng lượng
Số chỗ ngồi4 chỗ4 chỗ4 chỗ4 chỗ4 chỗ4 chỗ4 chỗ4 chỗ4 chỗ4 chỗ2 chỗ
An toàn & xuất xứ
Xuất xứNhập khẩuNhập khẩuNhập khẩuNhập khẩuNhập khẩuNhập khẩuNhập khẩuNhập khẩuNhập khẩuNhập khẩuNhập khẩu

Hình ảnh trong bài: Porsche Việt Nam. Xem nguồn chi tiết